稠迭連綿 chóu dié lián mián · trù điệt liên miên Hán Việt: trù điệt liên miên · Pinyin: chóu dié lián mián Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 迭 (điệt) + 連 (liên) + 綿 (miên)Pinyinchóu dié lián miánHán Việttrù điệt liên miênCấu tạo稠 + 迭 + 連 + 綿 · trù + điệt + liên + miên nghĩa thành phần: trù + điệt + liên + miên