種人造絲 chủng nhân tạo ti Hán Việt: chủng nhân tạo ti Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 人 (nhân) + 造 (tạo) + 絲 (ti)Hán Việtchủng nhân tạo tiCấu tạo種 + 人 + 造 + 絲 · chủng + nhân + tạo + ti nghĩa thành phần: chủng + nhân + tạo + ti Nghĩa EngCihui celanese