種北極鵝 chủng bắc cực nga Hán Việt: chủng bắc cực nga Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 北 (bắc) + 極 (cực) + 鵝 (nga)Hán Việtchủng bắc cực ngaCấu tạo種 + 北 + 極 + 鵝 · chủng + bắc + cực + nga nghĩa thành phần: chủng + bắc + cực + nga Nghĩa EngCihui barnacle