種大臘腸 chủng đại lạp tràng Hán Việt: chủng đại lạp tràng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 大 (đại) + 臘 (lạp) + 腸 (tràng)Hán Việtchủng đại lạp tràngCấu tạo種 + 大 + 臘 + 腸 · chủng + đại + lạp + tràng nghĩa thành phần: chủng + đại + lạp + tràng Nghĩa EngCihui bologna