种姓清净

chủng tính thanh tịnh

Hán Việt: chủng tính thanh tịnh

Tổng quan

chủng tính thanh tịnh (術語)見十德條附錄。☸

Cấu tạo: (chủng) + (tính) + (thanh) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủng tính thanh tịnh (術語)見十德條附錄。☸