種寬外套 chủng khoan ngoại sáo Hán Việt: chủng khoan ngoại sáo Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 寬 (khoan) + 外 (ngoại) + 套 (sáo)Hán Việtchủng khoan ngoại sáoCấu tạo種 + 寬 + 外 + 套 · chủng + khoan + ngoại + sáo nghĩa thành phần: chủng + khoan + ngoại + sáo Nghĩa EngCihui paletot