種族偏見
chủng tộc thiên kiến
Hán Việt: chủng tộc thiên kiến
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針對其他膚色、文化的人種所抱持的不友善態度或刻板印象。
Eng
- Cihui 種族偏見 hǒngzú piānjiàn n. racial prejudice; racism
Hán Việt: chủng tộc thiên kiến