種族清洗
chủng tộc thanh tẩy
Hán Việt: chủng tộc thanh tẩy · Pinyin: zhǒng zú qīng xǐ
Tổng quan
"thanh lọc sắc tộc" | diệt chủng
Nghĩa
Việt
- Cihui "thanh lọc sắc tộc" | diệt chủng
Eng
- CC-CEDICT ethnic cleansing|genocide
- Cihui "ethnic cleansing"; genocide