種族隔離
chủng tộc cách li
Hán Việt: chủng tộc cách li · Pinyin: zhǒng zú gé lí
Tổng quan
phân biệt chủng tộc | chế độ apartheid
Nghĩa
Việt
- Cihui phân biệt chủng tộc | chế độ apartheid
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種族間由於膚色、生活習慣、風俗民情的不同,以致產生歧視、區別心態,進而用政治或法律的手段將種族區隔分離,稱為「種族隔離」。
Eng
- CC-CEDICT racial segregation|apartheid
- Cihui racial segregation; apartheid