種族革命 zhǒng zú gé mìng · chủng tộc cách mệnh Hán Việt: chủng tộc cách mệnh · Pinyin: zhǒng zú gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinzhǒng zú gé mìngHán Việtchủng tộc cách mệnhCấu tạo種 + 族 + 革 + 命 · chủng + tộc + cách + mệnh nghĩa thành phần: chủng + tộc + cách + mệnh