種步態舞 chủng bộ thái vũ Hán Việt: chủng bộ thái vũ Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 步 (bộ) + 態 (thái) + 舞 (vũ)Hán Việtchủng bộ thái vũCấu tạo種 + 步 + 態 + 舞 · chủng + bộ + thái + vũ nghĩa thành phần: chủng + bộ + thái + vũ Nghĩa EngCihui cakewalk