種玉藍田 zhòng yù lán tián · chủng ngọc lam điền Hán Việt: chủng ngọc lam điền · Pinyin: zhòng yù lán tián Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 玉 (ngọc) + 藍 (lam) + 田 (điền)Pinyinzhòng yù lán tiánHán Việtchủng ngọc lam điềnCấu tạo種 + 玉 + 藍 + 田 · chủng + ngọc + lam + điền nghĩa thành phần: chủng + ngọc + lam + điền