種玉蜀黍 chủng ngọc thục thử Hán Việt: chủng ngọc thục thử Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử)Hán Việtchủng ngọc thục thửCấu tạo種 + 玉 + 蜀 + 黍 · chủng + ngọc + thục + thử nghĩa thành phần: chủng + ngọc + thục + thử Nghĩa EngCihui caffre