種羣爆發 chủng quần bạo phát Hán Việt: chủng quần bạo phát Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 羣 (quần) + 爆 (bạo) + 發 (phát)Hán Việtchủng quần bạo phátCấu tạo種 + 羣 + 爆 + 發 · chủng + quần + bạo + phát nghĩa thành phần: chủng + quần + bạo + phát Nghĩa EngCihui 種群爆發 hǒngqún bàofā v.p. population explosion