種薄布料 chủng bạc bố liêu Hán Việt: chủng bạc bố liêu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 薄 (bạc) + 布 (bố) + 料 (liêu)Hán Việtchủng bạc bố liêuCấu tạo種 + 薄 + 布 + 料 · chủng + bạc + bố + liêu nghĩa thành phần: chủng + bạc + bố + liêu Nghĩa EngCihui grenadine