種軟呢帽 chủng nhuyễn ni mạo Hán Việt: chủng nhuyễn ni mạo Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 軟 (nhuyễn) + 呢 (ni) + 帽 (mạo)Hán Việtchủng nhuyễn ni mạoCấu tạo種 + 軟 + 呢 + 帽 · chủng + nhuyễn + ni + mạo nghĩa thành phần: chủng + nhuyễn + ni + mạo Nghĩa EngCihui stetson