種輕鋼盔 chủng khinh cương khôi Hán Việt: chủng khinh cương khôi Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 輕 (khinh) + 鋼 (cương) + 盔 (khôi)Hán Việtchủng khinh cương khôiCấu tạo種 + 輕 + 鋼 + 盔 · chủng + khinh + cương + khôi nghĩa thành phần: chủng + khinh + cương + khôi Nghĩa EngCihui basinet