種間雜交
chủng gian tạp giao
Hán Việt: chủng gian tạp giao
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不同種動物的個體間雜交。如騾為公驢與母馬配種後所生的雜交種。
Eng
- Cihui 種間雜交 hǒngjiān zájiāo n. <agr.> interspecific hybridization
Hán Việt: chủng gian tạp giao