稱不上的 xưng bất thượng đích Hán Việt: xưng bất thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtxưng bất thượng đíchCấu tạo稱 + 不 + 上 + 的 · xưng + bất + thượng + đích nghĩa thành phần: xưng + bất + thượng + đích