稱功誦德 chēng gōng sòng dé · xưng công tụng đức Hán Việt: xưng công tụng đức · Pinyin: chēng gōng sòng dé Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 功 (công) + 誦 (tụng) + 德 (đức)Pinyinchēng gōng sòng déHán Việtxưng công tụng đứcCấu tạo稱 + 功 + 誦 + 德 · xưng + công + tụng + đức nghĩa thành phần: xưng + công + tụng + đức