稱奇道絕

chēng qí dào jué xưng kì đạo tuyệt

Hán Việt: xưng kì đạo tuyệt · Pinyin: chēng qí dào jué

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (kì) + (đạo) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱述事物的奇特絕妙。《紅樓夢》第五八回:「寶玉聽說了這篇獃話,獨合了他的獃性,不覺又是歡喜,又是悲歎,又稱奇道絕。」