稱奇道絶 chēng qí dào jué · xưng kì đạo tuyệt Hán Việt: xưng kì đạo tuyệt · Pinyin: chēng qí dào jué Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 奇 (kì) + 道 (đạo) + 絶 (tuyệt)Pinyinchēng qí dào juéHán Việtxưng kì đạo tuyệtCấu tạo稱 + 奇 + 道 + 絶 · xưng + kì + đạo + tuyệt nghĩa thành phần: xưng + kì + đạo + tuyệt