稱德度功 chēng dé duó gōng · xưng đức độ công Hán Việt: xưng đức độ công · Pinyin: chēng dé duó gōng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 德 (đức) + 度 (độ) + 功 (công)Pinyinchēng dé duó gōngHán Việtxưng đức độ côngCấu tạo稱 + 德 + 度 + 功 · xưng + đức + độ + công nghĩa thành phần: xưng + đức + độ + công