稱斤掂兩

chēng jīn diān liǎng xưng cân điêm lưỡng

Hán Việt: xưng cân điêm lưỡng · Pinyin: chēng jīn diān liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (cân) + (điêm) + (lưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稱斤掂兩 hēngjīndiānliǎng f.e. small-minded; picayunish