稱某人是 xưng mỗ nhân thị Hán Việt: xưng mỗ nhân thị Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 是 (thị)Hán Việtxưng mỗ nhân thịCấu tạo稱 + 某 + 人 + 是 · xưng + mỗ + nhân + thị nghĩa thành phần: xưng + mỗ + nhân + thị