稱物平施 chēng wù píng shī · xưng vật bình thi Hán Việt: xưng vật bình thi · Pinyin: chēng wù píng shī Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 物 (vật) + 平 (bình) + 施 (thi)Pinyinchēng wù píng shīHán Việtxưng vật bình thiCấu tạo稱 + 物 + 平 + 施 · xưng + vật + bình + thi nghĩa thành phần: xưng + vật + bình + thi