稱病謝客

xưng bệnh tạ khách

Hán Việt: xưng bệnh tạ khách

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (bệnh) + (tạ) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稱病謝客 hēngbìngxièkè f.e. feign sickness and decline to receive guests