稱臣納貢

chēng chén nà gòng xưng thần nạp cống

Hán Việt: xưng thần nạp cống · Pinyin: chēng chén nà gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (thần) + (nạp) + (cống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小國向大國臣服,定時進貢。《東周列國志》第一七回:「凡漢東小國,無不稱臣納貢。」