稱觴上壽 chēng shāng shàng shòu · xưng thương thượng thọ Hán Việt: xưng thương thượng thọ · Pinyin: chēng shāng shàng shòu Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 觴 (thương) + 上 (thượng) + 壽 (thọ)Pinyinchēng shāng shàng shòuHán Việtxưng thương thượng thọCấu tạo稱 + 觴 + 上 + 壽 · xưng + thương + thượng + thọ nghĩa thành phần: xưng + thương + thượng + thọ