稱謂體系

xưng vị thể hệ

Hán Việt: xưng vị thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (vị) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稱謂體系 hēngwèi tǐxì n. address system