稱賞不置 chēng shǎng bù zhì · xưng thưởng bất trí Hán Việt: xưng thưởng bất trí · Pinyin: chēng shǎng bù zhì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 賞 (thưởng) + 不 (bất) + 置 (trí)Pinyinchēng shǎng bù zhìHán Việtxưng thưởng bất tríCấu tạo稱 + 賞 + 不 + 置 · xưng + thưởng + bất + trí nghĩa thành phần: xưng + thưởng + bất + trí