稱賢使能 chēng xián shǐ néng · xưng hiền sử năng Hán Việt: xưng hiền sử năng · Pinyin: chēng xián shǐ néng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 賢 (hiền) + 使 (sử) + 能 (năng)Pinyinchēng xián shǐ néngHán Việtxưng hiền sử năngCấu tạo稱 + 賢 + 使 + 能 · xưng + hiền + sử + năng nghĩa thành phần: xưng + hiền + sử + năng