稱量而出 chēng liáng ér chū · xưng lượng nhi xuất Hán Việt: xưng lượng nhi xuất · Pinyin: chēng liáng ér chū Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 量 (lượng) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Pinyinchēng liáng ér chūHán Việtxưng lượng nhi xuấtCấu tạo稱 + 量 + 而 + 出 · xưng + lượng + nhi + xuất nghĩa thành phần: xưng + lượng + nhi + xuất