稱錘落井 chèng chuí luò jǐng · xưng chuy lạc tỉnh Hán Việt: xưng chuy lạc tỉnh · Pinyin: chèng chuí luò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 錘 (chuy) + 落 (lạc) + 井 (tỉnh)Pinyinchèng chuí luò jǐngHán Việtxưng chuy lạc tỉnhCấu tạo稱 + 錘 + 落 + 井 · xưng + chuy + lạc + tỉnh nghĩa thành phần: xưng + chuy + lạc + tỉnh