稱雄一時 xưng hùng nhất thì Hán Việt: xưng hùng nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 雄 (hùng) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtxưng hùng nhất thìCấu tạo稱 + 雄 + 一 + 時 · xưng + hùng + nhất + thì nghĩa thành phần: xưng + hùng + nhất + thì Nghĩa EngCihui 稱雄一時 hēngxióngyīshí f.e. rule the roost for a time