稱體載衣 chèn tǐ cái yī · xưng thể tái y Hán Việt: xưng thể tái y · Pinyin: chèn tǐ cái yī Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 體 (thể) + 載 (tái) + 衣 (y)Pinyinchèn tǐ cái yīHán Việtxưng thể tái yCấu tạo稱 + 體 + 載 + 衣 · xưng + thể + tái + y nghĩa thành phần: xưng + thể + tái + y