穩中求進

wěn zhōng qiú jìn ổn trung cầu tiến

Hán Việt: ổn trung cầu tiến · Pinyin: wěn zhōng qiú jìn

Tổng quan

tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định

Cấu tạo: (ổn) + (trung) + (cầu) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định

Eng

  • CC-CEDICT to make progress while ensuring stability
  • Cihui to make progress while ensuring stability