穩喫三注

wén chī sān zhù ổn khiết tam chú

Hán Việt: ổn khiết tam chú · Pinyin: wén chī sān zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (khiết) + (tam) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四人赌博,一个人赢三个人的赌注。比喻凭空的大量收获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时赌牌九用语。也比喻不劳而获。