穩如平地 ổn như bình địa Hán Việt: ổn như bình địa Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 如 (như) + 平 (bình) + 地 (địa)Hán Việtổn như bình địaCấu tạo穩 + 如 + 平 + 地 · ổn + như + bình + địa nghĩa thành phần: ổn + như + bình + địa Nghĩa EngCihui 穩如平地 ěnrúpíngdì f.e. be as steady and immovable as the dry land itself