穩妥價值

ổn thỏa giá trị

Hán Việt: ổn thỏa giá trị

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (thỏa) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩妥價值 ěntuǒ jiàzhí n. <acct.> sound value