穩定人口 ổn định nhân khẩu Hán Việt: ổn định nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việtổn định nhân khẩuCấu tạo穩 + 定 + 人 + 口 · ổn + định + nhân + khẩu nghĩa thành phần: ổn + định + nhân + khẩu Nghĩa EngCihui 穩定人口 ěndìng rénkǒu v.o. stable population