穩定人心

ổn định nhân tâm

Hán Việt: ổn định nhân tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩定人心 ěndìng rénxīn v.o. reassure the people