穩定公約 wěn dìng gōng yuē · ổn định công ước Hán Việt: ổn định công ước · Pinyin: wěn dìng gōng yuē Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 公 (công) + 約 (ước)Pinyinwěn dìng gōng yuēHán Việtổn định công ướcCấu tạo穩 + 定 + 公 + 約 · ổn + định + công + ước nghĩa thành phần: ổn + định + công + ước