穩定基金

ổn định cơ kim

Hán Việt: ổn định cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩定基金 ěndìng jījīn n. stabilization fund