穩定情緒

ổn định tình tự

Hán Việt: ổn định tình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (tình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩定情緒 ěndìng qíngxù v.o. reassure sb.