穩恆態學說
ổn hằng thái học thuyết
Hán Việt: ổn hằng thái học thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 穩 (ổn) + 恆 (hằng) + 態 (thái) + 學 (học) + 說 (thuyết)
Hán Việt: ổn hằng thái học thuyết
Cấu tạo: 穩 (ổn) + 恆 (hằng) + 態 (thái) + 學 (học) + 說 (thuyết)