穩紮穩打地 ổn trát ổn đả địa Hán Việt: ổn trát ổn đả địa Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 紮 (trát) + 穩 (ổn) + 打 (đả) + 地 (địa)Hán Việtổn trát ổn đả địaCấu tạo穩 + 紮 + 穩 + 打 + 地 · ổn + trát + ổn + đả + địa nghĩa thành phần: ổn + trát + ổn + đả + địa