穩拿把纂 wěn ná bǎ zuǎn · ổn nã bả toản Hán Việt: ổn nã bả toản · Pinyin: wěn ná bǎ zuǎn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 拿 (nã) + 把 (bả) + 纂 (toản)Pinyinwěn ná bǎ zuǎnHán Việtổn nã bả toảnCấu tạo穩 + 拿 + 把 + 纂 · ổn + nã + bả + toản nghĩa thành phần: ổn + nã + bả + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳:有把握。指确有十分把握。