穩步前進

wén bù qián jìn ổn bộ tiền tiến

Hán Việt: ổn bộ tiền tiến · Pinyin: wén bù qián jìn

Tổng quan

Vững bước tiến lên

Cấu tạo: (ổn) + (bộ) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稳当可靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 按适当的步骤推进工作。

Eng

  • Cihui 穩步前進 ěnbù qiánjìn v.p. advance steadily; make steady progress