穩步發展 ổn bộ phát triển Hán Việt: ổn bộ phát triển Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 步 (bộ) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việtổn bộ phát triểnCấu tạo穩 + 步 + 發 + 展 · ổn + bộ + phát + triển nghĩa thành phần: ổn + bộ + phát + triển